死亡 (しぼう) — tử vong, cái chết

ぼう tử vong
Tần suất #1100 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử vong
  • cái chết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.