四半期 (しはんき) — quý (của một năm), tứ bán kỳ

はん quý (của một năm)
Tần suất #5236 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

shihanki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý (của một năm)
  • tứ bán kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.