清水 (しみず) — nước trong, nước suối, thanh thủy

清水 nước trong
Tần suất #1920 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

shimizu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước trong
  • nước suối
  • thanh thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.