Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辛抱 (しんぼう) — patience, endurance, perseverance

辛しん抱ぼう patience
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shinbou

しんぼう
Post

Ghi nhớ 辛抱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • patience
  • endurance
  • perseverance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

辛抱する

しんぼうする

辛抱します

しんぼうします

Present negative

辛抱しない

しんぼうしない

辛抱しません

しんぼうしません

Past

辛抱した

しんぼうした

辛抱しました

しんぼうしました

Past negative

辛抱しなかった

しんぼうしなかった

辛抱しませんでした

しんぼうしませんでした

Te-form

辛抱して

しんぼうして

辛抱しまして

しんぼうしまして

Potential

辛抱できる

しんぼうできる

辛抱できます

しんぼうできます

Potential negative

辛抱できない

しんぼうできない

辛抱できません

しんぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.