侵害 (しんがい) — xâm hại, xâm phạm, vi phạm

しんがい xâm hại
Tần suất #2080 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shingai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm hại
  • xâm phạm
  • vi phạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.