親密 (しんみつ) — thân mật, gần gũi, thân thiết

しんみつ thân mật
Tần suất #8949 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinmitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân mật
  • gần gũi
  • thân thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.