先着 (せんちゃく) — đến trước, ai đến trước, tiên trước
先着
đến trước
Tần suất #8948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senchaku
せんちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến trước
- ai đến trước
- tiên trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先着する せんちゃくする |
先着します せんちゃくします |
| Present negative |
先着しない せんちゃくしない |
先着しません せんちゃくしません |
| Past |
先着した せんちゃくした |
先着しました せんちゃくしました |
| Past negative |
先着しなかった せんちゃくしなかった |
先着しませんでした せんちゃくしませんでした |
| Te-form |
先着して せんちゃくして |
先着しまして せんちゃくしまして |
| Potential |
先着できる せんちゃくできる |
先着できます せんちゃくできます |
| Potential negative |
先着できない せんちゃくできない |
先着できません せんちゃくできません |