Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先着 (せんちゃく) — đến trước, ai đến trước, tiên trước

先せん着ちゃく đến trước
Tần suất #8948 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senchaku

せんちゃく
Pitch せんちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến trước
  • ai đến trước
  • tiên trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先着する

せんちゃくする

先着します

せんちゃくします

Present negative

先着しない

せんちゃくしない

先着しません

せんちゃくしません

Past

先着した

せんちゃくした

先着しました

せんちゃくしました

Past negative

先着しなかった

せんちゃくしなかった

先着しませんでした

せんちゃくしませんでした

Te-form

先着して

せんちゃくして

先着しまして

せんちゃくしまして

Potential

先着できる

せんちゃくできる

先着できます

せんちゃくできます

Potential negative

先着できない

せんちゃくできない

先着できません

せんちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.