私立 (しりつ) — tư lập, tư thục

りつ tư lập
Tần suất #3796 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shiritsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tư lập
  • tư thục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.