(しろ) — màu trắng, trắng

しろ màu trắng
Tần suất #1349 Lớp 1 1 ký tự no-adjective color

shiro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu trắng
  • trắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.