Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

諸国 (しょこく) — các nước, chư quốc

諸しょ国こく các nước
Tần suất #1819 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shokoku

しょこく
Pitch しょこく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 諸国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các nước
  • chư quốc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. せかいの あちこちに ある、たくさんの 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.