諸国 (しょこく) — các nước, chư quốc

しょこく các nước
Tần suất #1819 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shokoku

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các nước
  • chư quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.