Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

商談 (しょうだん) — thương lượng kinh doanh, đàm phán thương mại, thương đàm

商しょう談だん thương lượng kinh doanh
Tần suất #8820 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

shoudan

しょうだん
Pitch しょうだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 商談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thương lượng kinh doanh
  • đàm phán thương mại
  • thương đàm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

商談する

しょうだんする

商談します

しょうだんします

Present negative

商談しない

しょうだんしない

商談しません

しょうだんしません

Past

商談した

しょうだんした

商談しました

しょうだんしました

Past negative

商談しなかった

しょうだんしなかった

商談しませんでした

しょうだんしませんでした

Te-form

商談して

しょうだんして

商談しまして

しょうだんしまして

Potential

商談できる

しょうだんできる

商談できます

しょうだんできます

Potential negative

商談できない

しょうだんできない

商談できません

しょうだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.