証券 (しょうけん) — chứng khoán, trái phiếu

しょうけん chứng khoán
Tần suất #1367 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shouken

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng khoán
  • trái phiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.