Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検証 (けんしょう) — kiểm chứng, kiểm nghiệm, thẩm tra

検けん証しょう kiểm chứng
Tần suất #1895 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenshou

けんしょう
Pitch けんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiểm chứng
  • kiểm nghiệm
  • thẩm tra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほんとうに ただしいか、よく しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検証する

けんしょうする

検証します

けんしょうします

Present negative

検証しない

けんしょうしない

検証しません

けんしょうしません

Past

検証した

けんしょうした

検証しました

けんしょうしました

Past negative

検証しなかった

けんしょうしなかった

検証しませんでした

けんしょうしませんでした

Te-form

検証して

けんしょうして

検証しまして

けんしょうしまして

Potential

検証できる

けんしょうできる

検証できます

けんしょうできます

Potential negative

検証できない

けんしょうできない

検証できません

けんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.