証言 (しょうげん) — lời khai, chứng ngôn
証言
lời khai
Tần suất #3011
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shougen
しょうげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 証言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời khai
- chứng ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
証言する しょうげんする |
証言します しょうげんします |
| Present negative |
証言しない しょうげんしない |
証言しません しょうげんしません |
| Past |
証言した しょうげんした |
証言しました しょうげんしました |
| Past negative |
証言しなかった しょうげんしなかった |
証言しませんでした しょうげんしませんでした |
| Te-form |
証言して しょうげんして |
証言しまして しょうげんしまして |
| Potential |
証言できる しょうげんできる |
証言できます しょうげんできます |
| Potential negative |
証言できない しょうげんできない |
証言できません しょうげんできません |