証言 (しょうげん) — lời khai, chứng ngôn

しょうげん lời khai
Tần suất #3011 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shougen

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời khai
  • chứng ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.