商社 (しょうしゃ) — công ty thương mại, thương xã

しょうしゃ công ty thương mại
Tần suất #6551 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shousha

Pitch しょしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty thương mại
  • thương xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.