趣味 (しゅみ) — sở thích, thú vui

しゅ sở thích
Tần suất #1350 2 ký tự 漢語 kango noun

shumi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở thích
  • thú vui

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.