(しゅう) — tuyển tập, tập

しゅう tuyển tập
Tần suất #817 Lớp 3 1 ký tự

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển tập
  • tập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.