終盤 (しゅうばん) — giai đoạn cuối, chung cuộc

しゅうばん giai đoạn cuối
Tần suất #6188 2 ký tự 漢語 kango noun

shuuban

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai đoạn cuối
  • chung cuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.