祖父 (そふ) — ông nội, ông

ông nội
Tần suất #4909 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun family

sofu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ông nội
  • ông

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.