村長 (そんちょう) — trưởng làng, thôn trưởng

そんちょう trưởng làng
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sonchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng làng
  • thôn trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.