組織 (そしき) — tổ chức, cơ cấu

しき tổ chức
Tần suất #336 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

soshiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổ chức
  • cơ cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.