双方 (そうほう) — hai bên, song phương

そうほう hai bên
Tần suất #2907 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

souhou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai bên
  • song phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.