総括 (そうかつ) — tổng kết, khái quát, tổng quát
総括
tổng kết
Tần suất #4700
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soukatsu
そうかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 総括
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng kết
- khái quát
- tổng quát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
総括する そうかつする |
総括します そうかつします |
| Present negative |
総括しない そうかつしない |
総括しません そうかつしません |
| Past |
総括した そうかつした |
総括しました そうかつしました |
| Past negative |
総括しなかった そうかつしなかった |
総括しませんでした そうかつしませんでした |
| Te-form |
総括して そうかつして |
総括しまして そうかつしまして |
| Potential |
総括できる そうかつできる |
総括できます そうかつできます |
| Potential negative |
総括できない そうかつできない |
総括できません そうかつできません |