捜索 (そうさく) — sự tìm kiếm, truy lùng, sưu sách
捜索
sự tìm kiếm
Tần suất #5552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sousaku
そうさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捜索
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tìm kiếm
- truy lùng
- sưu sách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捜索する そうさくする |
捜索します そうさくします |
| Present negative |
捜索しない そうさくしない |
捜索しません そうさくしません |
| Past |
捜索した そうさくした |
捜索しました そうさくしました |
| Past negative |
捜索しなかった そうさくしなかった |
捜索しませんでした そうさくしませんでした |
| Te-form |
捜索して そうさくして |
捜索しまして そうさくしまして |
| Potential |
捜索できる そうさくできる |
捜索できます そうさくできます |
| Potential negative |
捜索できない そうさくできない |
捜索できません そうさくできません |