Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捜索 (そうさく) — sự tìm kiếm, truy lùng, sưu sách

捜そう索さく sự tìm kiếm
Tần suất #5552 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sousaku

そうさく
Pitch そうさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捜索

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tìm kiếm
  • truy lùng
  • sưu sách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捜索する

そうさくする

捜索します

そうさくします

Present negative

捜索しない

そうさくしない

捜索しません

そうさくしません

Past

捜索した

そうさくした

捜索しました

そうさくしました

Past negative

捜索しなかった

そうさくしなかった

捜索しませんでした

そうさくしませんでした

Te-form

捜索して

そうさくして

捜索しまして

そうさくしまして

Potential

捜索できる

そうさくできる

捜索できます

そうさくできます

Potential negative

捜索できない

そうさくできない

捜索できません

そうさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.