数量 (すうりょう) — số lượng, khối lượng

すうりょう số lượng
Tần suất #4556 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

suuryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số lượng
  • khối lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.