達 (たち) — hậu tố số nhiều, các
達
hậu tố số nhiều
Ghi nhớ 達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hậu tố số nhiều
- các
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の なまえの あとに つけて、おおぜいを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).