大気 (たいき) — khí quyển, đại khí

たい khí quyển
Tần suất #4091 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

taiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khí quyển
  • đại khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.