試す (ためす) — thử, thử nghiệm

ため thử
Tần suất #1723 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

tamesu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thử
  • thử nghiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.