短期 (たんき) — ngắn hạn, đoản kỳ

たん ngắn hạn
Tần suất #2532 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tanki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắn hạn
  • đoản kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.