堪能 (たんのう) — thành thạo, thưởng thức trọn vẹn, kham năng

たんのう thành thạo
Tần suất #4454 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

tannou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành thạo
  • thưởng thức trọn vẹn
  • kham năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.