堪能 (たんのう) — thành thạo, thưởng thức trọn vẹn, kham năng
堪能
thành thạo
Tần suất #4454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
na-adjective · transitive/intransitive · suru verb
Từ loại (JMdict: adj-na, n, vi, vs, vt)
tannou
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thành thạo
- thưởng thức trọn vẹn
- kham năng