倒れる (たおれる) — ngã đổ, sụp đổ

たおれる ngã đổ
Tần suất #2602 3 ký tự ichidan verb · intransitive

taoreru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngã đổ
  • sụp đổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.