多種 (たしゅ) — nhiều loại, đa chủng, đa dạng

しゅ nhiều loại
Tần suất #7373 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tashu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều loại
  • đa chủng
  • đa dạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.