帝国 (ていこく) — đế quốc

ていこく đế quốc
Tần suất #2546 2 ký tự 漢語 kango noun

teikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đế quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.