訂正 (ていせい) — đính chính, sửa lại, hiệu chỉnh

ていせい đính chính
Tần suất #3187 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

teisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đính chính
  • sửa lại
  • hiệu chỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.