回数 (かいすう) — số lần, tần suất, hồi số

かいすう số lần
Tần suất #3188 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kaisuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số lần
  • tần suất
  • hồi số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.