(てん) — xoay, chuyển, lăn

てん xoay
Tần suất #6346 Lớp 3 1 ký tự noun

ten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xoay
  • chuyển
  • lăn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.