店員 (てんいん) — nhân viên cửa hàng, điếm viên

てんいん nhân viên cửa hàng
Tần suất #5000 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tenin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân viên cửa hàng
  • điếm viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.