天井 (てんじょう) — trần nhà, thiên tỉnh

てんじょう trần nhà
Tần suất #3275 2 ký tự 漢語 kango noun

tenjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trần nhà
  • thiên tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.