天気 (てんき) — thời tiết, thiên khí

てん thời tiết
Tần suất #1500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

tenki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời tiết
  • thiên khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.