点滴 (てんてき) — truyền dịch, giọt (truyền tĩnh mạch), điểm trích

てんてき truyền dịch
Tần suất #7898 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền dịch
  • giọt (truyền tĩnh mạch)
  • điểm trích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.