行き先 (いきさき) — điểm đến, nơi đến

さき điểm đến
Tần suất #7899 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

ikisaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm đến
  • nơi đến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.