飛ぶ (とぶ) — bay, nhảy
飛ぶ
bay
Tần suất #1240
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
tobu
とぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bay
- nhảy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 鳥などが そらを すすむ。
- 足で じめんを けって、上へ あがる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛ぶ とぶ |
飛びます とびます |
| Present negative |
飛ばない とばない |
飛びません とびません |
| Past |
飛んだ とんだ |
飛びました とびました |
| Past negative |
飛ばなかった とばなかった |
飛びませんでした とびませんでした |
| Te-form |
飛んで とんで |
飛びまして とびまして |
| Potential |
飛べる とべる |
飛べます とべます |
| Potential negative |
飛べない とべない |
飛べません とべません |