閉じる (とじる) — đóng, khép lại
tojiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng
- khép lại
Usage examples
-
「鎖国」ということばだけから、完全に閉じた国を想像しないようにしましょう。
"Sakoku" to iu kotoba dake kara, kanzen ni tojita kuni o souzou shinai you ni shimashou.
Do not let the word "national seclusion" alone make you imagine a completely closed country.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉じる とじる |
閉じます とじます |
| Present negative |
閉じない とじない |
閉じません とじません |
| Past |
閉じた とじた |
閉じました とじました |
| Past negative |
閉じなかった とじなかった |
閉じませんでした とじませんでした |
| Te-form |
閉じて とじて |
閉じまして とじまして |
| Potential |
閉じられる とじられる |
閉じられます とじられます |
| Potential negative |
閉じられない とじられない |
閉じられません とじられません |