特異 (とくい) — đặc biệt, khác thường, đặc dị

とく đặc biệt
Tần suất #6795 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tokui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc biệt
  • khác thường
  • đặc dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.