特撮 (とくさつ) — kỹ xảo đặc biệt, đặc nhiếp

とくさつ kỹ xảo đặc biệt
Tần suất #8930 2 ký tự 漢語 kango noun

tokusatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỹ xảo đặc biệt
  • đặc nhiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.