止まる (とまる) — dừng lại, ngừng, đứng lại

まる dừng lại
Tần suất #1567 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

tomaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dừng lại
  • ngừng
  • đứng lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.