受け止める (うけとめる) — bắt lấy, tiếp nhận, đón nhận
受け止める
bắt lấy
Tần suất #3185
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
uketomeru
うけとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけとめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受け止める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt lấy
- tiếp nhận
- đón nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受け止める うけとめる |
受け止めます うけとめます |
| Present negative |
受け止めない うけとめない |
受け止めません うけとめません |
| Past |
受け止めた うけとめた |
受け止めました うけとめました |
| Past negative |
受け止めなかった うけとめなかった |
受け止めませんでした うけとめませんでした |
| Te-form |
受け止めて うけとめて |
受け止めまして うけとめまして |
| Potential |
受け止められる うけとめられる |
受け止められます うけとめられます |
| Potential negative |
受け止められない うけとめられない |
受け止められません うけとめられません |