Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け止める (うけとめる) — bắt lấy, tiếp nhận, đón nhận

受うけ止とめる bắt lấy
Tần suất #3185 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

uketomeru

うけとめる
Pitch うけとめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受け止める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt lấy
  • tiếp nhận
  • đón nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受け止める

うけとめる

受け止めます

うけとめます

Present negative

受け止めない

うけとめない

受け止めません

うけとめません

Past

受け止めた

うけとめた

受け止めました

うけとめました

Past negative

受け止めなかった

うけとめなかった

受け止めませんでした

うけとめませんでした

Te-form

受け止めて

うけとめて

受け止めまして

うけとめまして

Potential

受け止められる

うけとめられる

受け止められます

うけとめられます

Potential negative

受け止められない

うけとめられない

受け止められません

うけとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.