受け止める (うけとめる) — bắt lấy, tiếp nhận, đón nhận

める bắt lấy
Tần suất #3185 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

uketomeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt lấy
  • tiếp nhận
  • đón nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.