Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

止める (とめる) — dừng, ngừng

止とめる dừng
Tần suất #350 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

tomeru

とめる
Pitch とめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 止める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dừng
  • ngừng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごいて いる ものを うごかないように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

止める

とめる

止めます

とめます

Present negative

止めない

とめない

止めません

とめません

Past

止めた

とめた

止めました

とめました

Past negative

止めなかった

とめなかった

止めませんでした

とめませんでした

Te-form

止めて

とめて

止めまして

とめまして

Potential

止められる

とめられる

止められます

とめられます

Potential negative

止められない

とめられない

止められません

とめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.