止める (とめる) — dừng, ngừng
tomeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 止める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dừng
- ngừng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごいて いる ものを うごかないように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
トヨタの大切な考えには、必要な物を必要な時に作ることと、問題を見つけたら止めて直すことがあります。
Toyota no taisetsu na kangae ni wa, hitsuyou na mono o hitsuyou na toki ni tsukuru koto to, mondai o mitsuketara tomete naosu koto ga arimasu.
Toyota's key ideas include making what is needed at the right time, and stopping to fix any problems found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
止める とめる |
止めます とめます |
| Present negative |
止めない とめない |
止めません とめません |
| Past |
止めた とめた |
止めました とめました |
| Past negative |
止めなかった とめなかった |
止めませんでした とめませんでした |
| Te-form |
止めて とめて |
止めまして とめまして |
| Potential |
止められる とめられる |
止められます とめられます |
| Potential negative |
止められない とめられない |
止められません とめられません |