Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停める (とめる) — dừng lại, đỗ xe

停とめる dừng lại
Tần suất #9919 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tomeru

とめる
Pitch とめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 停める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dừng lại
  • đỗ xe

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停める

とめる

停めます

とめます

Present negative

停めない

とめない

停めません

とめません

Past

停めた

とめた

停めました

とめました

Past negative

停めなかった

とめなかった

停めませんでした

とめませんでした

Te-form

停めて

とめて

停めまして

とめまして

Potential

停められる

とめられる

停められます

とめられます

Potential negative

停められない

とめられない

停められません

とめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.